Dưới đây là 10 từ / cụm từ tiếng Anh lớp 12 cần ghi nhớ. Chúc các bạn học tốt!
♥ TIME FOR WORDS!!! ♥
biological (adj.)
/ ˌbaɪəˈlɒdʒɪkl /
quan hệ ruột thịt (tính từ)
attack (n.; v.)
/ əˈtæk /
cuộc tấn công; tấn công (danh từ; động từ)
battle (n.)
/ ˈbætl /
trận đánh (danh từ)
adopt (v.)
/ əˈdɒpt /
nhận con nuôi (động từ)
cancer (n.)
/ ˈkænsə(r) /
ung thư (danh từ)
biography (n.)
/ baɪˈɒɡrəfi /
tiểu sử (danh từ)
bond (v.)
/ bɒnd /
kết thân (với ai) (động từ)
achievement (n.)
/ əˈtʃiːvmənt /
thành tích, thành tựu (danh từ)
animated (adj.)
/ ˈænɪmeɪtɪd /
hoạt hình (tính từ)
admire (v.)
/ ədˈmaɪə(r) /
ngưỡng mộ, khâm phục (động từ)
Thực hành 1
Thực hành 2
