observe
/ əbˈzɜːv /
v.
chú ý, quan sát
pole
/ pəʊl /
n.
cực (bắc / nam)
harm
/ hɑːm /
v.
làm hại
preserve
/ prɪˈzɜːv /
v.
bảo tồn
nature reserve
/ ˈneɪtʃə rɪzɜːv /
n.
khu bảo tồn thiên nhiên
habitat
/ ˈhæbɪtæt /
n.
môi trường sống của động thực vật
landform
/ ˈlændfɔːm /
n.
dạng địa hình
outer space
/ ˌaʊtə ˈspeɪs /
n.
ngoài vũ trũ
orbit
/ ˈɔːbɪt /
v.
quay quanh quỹ đạo
pesticide
/ ˈpestɪsaɪd /
n.
thuốc trừ sâu
